ngưa ngứa

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên da: "ngưa ngứa" mô tả trạng thái cảm giác ngứa, thường đi kèm với sự bồn chồn, khó chịu, muốn gãi.
    • Trạng thái bứt rứt, không yên: "ngưa ngứa" còn được dùng để chỉ cảm giác bồn chồn, nóng lòng, muốn làm điều đó ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Cảm giác ngứa ngáy trên da:

    • Vết muỗi đốt làm chân tôi ngưa ngứa khó chịu. (Vết muỗi đốt khiến chân tôi cảm giác ngứa khó chịu.)
    • Sau khi tắm biển, da tôi bị ngưa ngứa nước mặn. (Da tôi bị ngứa sau khi tắm biển do tác động của nước mặn.)
  • Trạng thái bứt rứt, không yên:

    • Ngồi chờ lâu quá, tôi thấy ngưa ngứa muốn đứng dậy đi ra ngoài. (Ngồi chờ lâu khiến tôi bồn chồn, muốn đứng dậy đi ra ngoài.)
    • Anh ấy ngưa ngứa muốn thử ngay cái máy mới. (Anh ấy nóng lòng muốn thử ngay cái máy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngưa ngứa tay chân": cảm giác bồn chồn, muốn hoạt động hoặc làm việc đó.

    • Ngồi yên một chỗ lâu quá, tôi ngưa ngứa tay chân muốn làm đó. (Ngồi yên lâu khiến tôi bồn chồn, muốn hoạt động.)
  • "ngưa ngứa trong lòng": cảm giác khó chịu, bứt rứt trong lòng, thường do lo lắng hoặc mong chờ điều .

    • Chờ tin con suốt ngày, lòng mẹ ngưa ngứa không yên. (Chờ tin con cả ngày, lòng mẹ bứt rứt, lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngứa (tính từ): cảm giác ngứa thông thường, không sắc thái bồn chồn mạnh.

    • Da tôi ngứa dị ứng. (Da tôi bị ngứa do dị ứng.)
  • Ngứa ngáy (tính từ): tương tự "ngưa ngứa", nhưng thường dùng phổ biến hơn, nhấn mạnh cảm giác khó chịu.

    • Cảm giác ngứa ngáy khắp người sau khi đi rừng. (Cảm giác ngứa khắp người sau khi đi rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngứa ngáy: cảm giác ngứa khó chịu.
  • Bứt rứt: trạng thái bồn chồn, không yên.
  • Bồn chồn: trạng thái lo lắng, nóng lòng.
Thành ngữ liên quan
  • Ngưa ngứa như kiến bò: diễn tả cảm giác ngứa ngáy, khó chịu dữ dội.
    • Vết thương đang lành làm tôi ngưa ngứa như kiến bò. (Vết thương đang lành gây cảm giác ngứa ngáy khó chịu.)