ngưa ngứa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác ngứa ngáy, khó chịu trên da: "ngưa ngứa" mô tả trạng thái có cảm giác ngứa, thường đi kèm với sự bồn chồn, khó chịu, muốn gãi.
- Trạng thái bứt rứt, không yên: "ngưa ngứa" còn được dùng để chỉ cảm giác bồn chồn, nóng lòng, muốn làm điều gì đó ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
Cảm giác ngứa ngáy trên da:
- Vết muỗi đốt làm chân tôi ngưa ngứa khó chịu. (Vết muỗi đốt khiến chân tôi có cảm giác ngứa và khó chịu.)
- Sau khi tắm biển, da tôi bị ngưa ngứa vì nước mặn. (Da tôi bị ngứa sau khi tắm biển do tác động của nước mặn.)
Trạng thái bứt rứt, không yên:
- Ngồi chờ lâu quá, tôi thấy ngưa ngứa muốn đứng dậy đi ra ngoài. (Ngồi chờ lâu khiến tôi bồn chồn, muốn đứng dậy đi ra ngoài.)
- Anh ấy ngưa ngứa muốn thử ngay cái máy mới. (Anh ấy nóng lòng muốn thử ngay cái máy mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngưa ngứa tay chân": cảm giác bồn chồn, muốn hoạt động hoặc làm việc gì đó.
- Ngồi yên một chỗ lâu quá, tôi ngưa ngứa tay chân muốn làm gì đó. (Ngồi yên lâu khiến tôi bồn chồn, muốn hoạt động.)
"ngưa ngứa trong lòng": cảm giác khó chịu, bứt rứt trong lòng, thường do lo lắng hoặc mong chờ điều gì.
- Chờ tin con suốt ngày, lòng mẹ ngưa ngứa không yên. (Chờ tin con cả ngày, lòng mẹ bứt rứt, lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Ngứa (tính từ): cảm giác ngứa thông thường, không có sắc thái bồn chồn mạnh.
- Da tôi ngứa vì dị ứng. (Da tôi bị ngứa do dị ứng.)
Ngứa ngáy (tính từ): tương tự "ngưa ngứa", nhưng thường dùng phổ biến hơn, nhấn mạnh cảm giác khó chịu.
- Cảm giác ngứa ngáy khắp người sau khi đi rừng. (Cảm giác ngứa khắp người sau khi đi rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Ngứa ngáy: cảm giác ngứa và khó chịu.
- Bứt rứt: trạng thái bồn chồn, không yên.
- Bồn chồn: trạng thái lo lắng, nóng lòng.
Thành ngữ liên quan
- Ngưa ngứa như có kiến bò: diễn tả cảm giác ngứa ngáy, khó chịu dữ dội.
- Vết thương đang lành làm tôi ngưa ngứa như có kiến bò. (Vết thương đang lành gây cảm giác ngứa ngáy khó chịu.)